昇汞

shēng gǒng thăng hống

Hán Việt: thăng hống · Pinyin: shēng gǒng

Tổng quan

clorua thủy ngân (HgCl)

Cấu tạo: (thăng) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui clorua thủy ngân (HgCl)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称氯化汞”。化学式为hgcl2。白色粉末或无色晶体。极毒。热水中易溶,溶液虽有腐蚀性,但有强杀菌力。一般用其稀溶液作杀菌剂,切不可内服。还可制农药、涂料、干电池及汞化合物等。

Eng

  • CC-CEDICT mercuric chloride (HgCl)
  • Cihui mercuric chloride (HgCl)