升泰

shēng tài thăng thái

Hán Việt: thăng thái · Pinyin: shēng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平。