升溢 thăng dật Hán Việt: thăng dật Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 溢 (dật)Hán Việtthăng dậtCấu tạo升 + 溢 · thăng + dật nghĩa thành phần: thăng + dật Nghĩa EngCihui 升溢 shēngyì v. rising foam (“head” in beer)