升滅

shēng miè thăng diệt

Hán Việt: thăng diệt · Pinyin: shēng miè

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上升后逐渐消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上升后逐渐消失。