升燎

shēng liáo thăng liệu

Hán Việt: thăng liệu · Pinyin: shēng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代郊祭时燔燎升首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代郊祭时燔燎升首。