升玄 shēng xuán · thăng huyền Hán Việt: thăng huyền · Pinyin: shēng xuán Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 玄 (huyền)Pinyinshēng xuánHán Việtthăng huyềnCấu tạo升 + 玄 · thăng + huyền nghĩa thành phần: thăng + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓得道升天。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓得道升天。