升用 shēng yòng · thăng dụng Hán Việt: thăng dụng · Pinyin: shēng yòng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 用 (dụng)Pinyinshēng yòngHán Việtthăng dụngCấu tạo升 + 用 · thăng + dụng nghĩa thành phần: thăng + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提拔任用。Tân Hoa Tự Điển 1.提拔任用。