升眺 shēng tiào · thăng thiếu Hán Việt: thăng thiếu · Pinyin: shēng tiào Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 眺 (thiếu)Pinyinshēng tiàoHán Việtthăng thiếuCấu tạo升 + 眺 · thăng + thiếu nghĩa thành phần: thăng + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登高远眺。Tân Hoa Tự Điển 1.登高远眺。