升秩
thăng trật
Hán Việt: thăng trật
Tổng quan
ên bực trên. thăng trật thăng trật ☆Lên bực trên.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên bực trên. thăng trật thăng trật ☆Lên bực trên.
Hán Việt: thăng trật
ên bực trên. thăng trật thăng trật ☆Lên bực trên.