升秩 thăng trật Hán Việt: thăng trật Tổng quan Lên bực trên Cấu tạo: 升 (thăng) + 秩 (trật)Hán Việtthăng trậtTừ loạiđộngCấu tạo升 + 秩 · thăng + trật nghĩa thành phần: thăng + trật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lên cấp Từ liên quan Gần nghĩa升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华