升翥 shēng zhù · thăng chứ Hán Việt: thăng chứ · Pinyin: shēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 翥 (chứ)Pinyinshēng zhùHán Việtthăng chứCấu tạo升 + 翥 · thăng + chứ nghĩa thành phần: thăng + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上飞。犹腾达。Tân Hoa Tự Điển 1.上飞。犹腾达。