升耀 shēng yào · thăng diệu Hán Việt: thăng diệu · Pinyin: shēng yào Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 耀 (diệu)Pinyinshēng yàoHán Việtthăng diệuCấu tạo升 + 耀 · thăng + diệu nghĩa thành phần: thăng + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升起光华。喻指皇帝登基。Tân Hoa Tự Điển 1.升起光华。喻指皇帝登基。