升聞 shēng wén · thăng văn Hán Việt: thăng văn · Pinyin: shēng wén Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 聞 (văn)Pinyinshēng wénHán Việtthăng vănCấu tạo升 + 聞 · thăng + văn nghĩa thành phần: thăng + văn