升蔭

shēng yīn thăng ấm

Hán Việt: thăng ấm · Pinyin: shēng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代因祖先官职﹑功劳而得到朝廷叙用升官﹐叫"升荫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代因祖先官职﹑功劳而得到朝廷叙用升官﹐叫"升荫"。