升蔭 shēng yīn · thăng ấm Hán Việt: thăng ấm · Pinyin: shēng yīn Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 蔭 (ấm)Pinyinshēng yīnHán Việtthăng ấmCấu tạo升 + 蔭 · thăng + ấm nghĩa thành phần: thăng + ấm