升藥 shēng yào · thăng dược Hán Việt: thăng dược · Pinyin: shēng yào Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 藥 (dược)Pinyinshēng yàoHán Việtthăng dượcCấu tạo升 + 藥 · thăng + dược nghĩa thành phần: thăng + dược