升觴 shēng shāng · thăng thương Hán Việt: thăng thương · Pinyin: shēng shāng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 觴 (thương)Pinyinshēng shāngHán Việtthăng thươngCấu tạo升 + 觴 · thăng + thương nghĩa thành phần: thăng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举杯。Tân Hoa Tự Điển 1.举杯。