升跻 shēng jī·thăng tễ Hán Việt: thăng tễ · Pinyin: shēng jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.登攀。 Cấu tạo: 升 (thăng) + 躋 (tễ)Pinyinshēng jīHán Việtthăng tễCấu tạo升 + 躋 · thăng + tễ nghĩa thành phần: thăng + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.登攀。 Từ liên quan Gần nghĩa升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华