升逾

shēng yú thăng du

Hán Việt: thăng du · Pinyin: shēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登越。