升轉 thăng chuyển Hán Việt: thăng chuyển Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 轉 (chuyển)Hán Việtthăng chuyểnCấu tạo升 + 轉 · thăng + chuyển nghĩa thành phần: thăng + chuyển Nghĩa EngCihui 升轉 hēngzhuǎn v. promote to a new position