升過

shēng guò thăng quá

Hán Việt: thăng quá · Pinyin: shēng guò

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加﹐超过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增加﹐超过。