升進 shēng jìn · thăng tiến Hán Việt: thăng tiến · Pinyin: shēng jìn Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 進 (tiến)Pinyinshēng jìnHán Việtthăng tiếnCấu tạo升 + 進 · thăng + tiến nghĩa thành phần: thăng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋升官位。Tân Hoa Tự Điển 1.晋升官位。