升聞

shēng wén thăng văn

Hán Việt: thăng văn · Pinyin: shēng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上闻。