升陟 shēng zhì · thăng trắc Hán Việt: thăng trắc · Pinyin: shēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 陟 (trắc)Pinyinshēng zhìHán Việtthăng trắcCấu tạo升 + 陟 · thăng + trắc nghĩa thành phần: thăng + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升登;攀登; 升迁;提升。Tân Hoa Tự Điển 1.升登;攀登。 2.升迁;提升。