升險 shēng xiǎn · thăng hiểm Hán Việt: thăng hiểm · Pinyin: shēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 險 (hiểm)Pinyinshēng xiǎnHán Việtthăng hiểmCấu tạo升 + 險 · thăng + hiểm nghĩa thành phần: thăng + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登上险要处。Tân Hoa Tự Điển 1.登上险要处。