升陽 shēng yáng · thăng dương Hán Việt: thăng dương · Pinyin: shēng yáng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 陽 (dương)Pinyinshēng yángHán Việtthăng dươngCấu tạo升 + 陽 · thăng + dương nghĩa thành phần: thăng + dương