升階 shēng jiē · thăng giai Hán Việt: thăng giai · Pinyin: shēng jiē Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 階 (giai)Pinyinshēng jiēHán Việtthăng giaiCấu tạo升 + 階 · thăng + giai nghĩa thành phần: thăng + giai Nghĩa EngCihui 升階 hēngjiē v.o. 1. ascend the stairs 2. advance in grade/rank