升霞

shēng xiá thăng hà

Hán Việt: thăng hà · Pinyin: shēng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西方一些部族的人死后火葬,称为"升霞"; 得道仙去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西方一些部族的人死后火葬,称为"升霞"。 2.得道仙去。