升麻 thăng ma Hán Việt: thăng ma Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 麻 (ma)Hán Việtthăng maCấu tạo升 + 麻 · thăng + ma nghĩa thành phần: thăng + ma Nghĩa EngCihui 升麻 hēngmá n. <bot.> bugbane