午上

wǔ shàng ngọ thượng

Hán Việt: ngọ thượng · Pinyin: wǔ shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方的上空; 中午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方的上空。 2.中午。