午前

wǔ qiánngọ tiền

Hán Việt: ngọ tiền · Pinyin: wǔ qián

Tổng quan

sáng; buổi sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.上午。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

正午十二點鐘以前。如:「他們清早搭車北上,大約午前可到達目的地。」

Cấu tạo: 午 (ngọ) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi sáng
  • VietPhrases buổi sáng
  • Biên soạn forenoon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正午十二點鐘以前。如:「他們清早搭車北上,大約午前可到達目的地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.上午。
  • Kaggle Zh-Vi AM

Eng

  • JMdict morning
  • JMdict a.m
  • Cihui morning; a.m

Đức

  • Handedict vormittags

ja

  • JMdict 午前(ごぜん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件