午天

wǔ tiānngọ thiên

Hán Việt: ngọ thiên · Pinyin: wǔ tiān

Tổng quan

Trời vào lúc trưa. Giữa trưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中午。

Cấu tạo: 午 (ngọ) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữa trưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中午。

Từ liên quan

Gần nghĩa

午休 · 午供 · 午前 · 午后 · 午夜 · 午安 · 午宴 · 午後