午季

wǔ jì ngọ quý

Hán Việt: ngọ quý · Pinyin: wǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏季; 借指午季农作物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夏季。 2.借指午季农作物。