午塵

wǔ chén ngọ trần

Hán Việt: ngọ trần · Pinyin: wǔ chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横飞扬的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵横飞扬的尘土。