午歲 wǔ suì · ngọ tuế Hán Việt: ngọ tuế · Pinyin: wǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 歲 (tuế)Pinyinwǔ suìHán Việtngọ tuếCấu tạo午 + 歲 · ngọ + tuế nghĩa thành phần: ngọ + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干支纪年法逢"午"之年。十二生肖午属马,即马年。Tân Hoa Tự Điển 1.干支纪年法逢"午"之年。十二生肖午属马,即马年。