午影 wǔ yǐng · ngọ ảnh Hán Việt: ngọ ảnh · Pinyin: wǔ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 影 (ảnh)Pinyinwǔ yǐngHán Việtngọ ảnhCấu tạo午 + 影 · ngọ + ảnh nghĩa thành phần: ngọ + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中午日光下的投影。亦借指午时。Tân Hoa Tự Điển 1.中午日光下的投影。亦借指午时。