午齋 wǔ zhāi · ngọ trai Hán Việt: ngọ trai · Pinyin: wǔ zhāi Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 齋 (trai)Pinyinwǔ zhāiHán Việtngọ traiCấu tạo午 + 齋 · ngọ + trai nghĩa thành phần: ngọ + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (僧人)中午的斋食。Tân Hoa Tự Điển 1.(僧人)中午的斋食。