午暑 wǔ shǔ · ngọ thử Hán Việt: ngọ thử · Pinyin: wǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 暑 (thử)Pinyinwǔ shǔHán Việtngọ thửCấu tạo午 + 暑 · ngọ + thử nghĩa thành phần: ngọ + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏季中午的暑热﹑炎气。Tân Hoa Tự Điển 1.夏季中午的暑热﹑炎气。