午朝 wǔ cháo · ngọ triêu Hán Việt: ngọ triêu · Pinyin: wǔ cháo Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 朝 (triêu)Pinyinwǔ cháoHán Việtngọ triêuCấu tạo午 + 朝 · ngọ + triêu nghĩa thành phần: ngọ + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝中午登朝议事。多行于明朝。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝中午登朝议事。多行于明朝。