午橋 wǔ qiáo · ngọ kiều Hán Việt: ngọ kiều · Pinyin: wǔ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 橋 (kiều)Pinyinwǔ qiáoHán Việtngọ kiềuCấu tạo午 + 橋 · ngọ + kiều nghĩa thành phần: ngọ + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牛桥庄"。