午梵 wǔ fàn · ngọ phạm Hán Việt: ngọ phạm · Pinyin: wǔ fàn Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 梵 (phạm)Pinyinwǔ fànHán Việtngọ phạmCấu tạo午 + 梵 · ngọ + phạm nghĩa thành phần: ngọ + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓僧人中午的诵经赞唱之声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓僧人中午的诵经赞唱之声。