午楹 wǔ yíng · ngọ doanh Hán Việt: ngọ doanh · Pinyin: wǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 楹 (doanh)Pinyinwǔ yíngHán Việtngọ doanhCấu tạo午 + 楹 · ngọ + doanh nghĩa thành phần: ngọ + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿堂正门的前柱。Tân Hoa Tự Điển 1.殿堂正门的前柱。