午潮 wǔ cháo · ngọ triều Hán Việt: ngọ triều · Pinyin: wǔ cháo Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 潮 (triều)Pinyinwǔ cháoHán Việtngọ triềuCấu tạo午 + 潮 · ngọ + triều nghĩa thành phần: ngọ + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正午时的潮水。Tân Hoa Tự Điển 1.正午时的潮水。