午火 wǔ huǒ · ngọ hỏa Hán Việt: ngọ hỏa · Pinyin: wǔ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 火 (hỏa)Pinyinwǔ huǒHán Việtngọ hỏaCấu tạo午 + 火 · ngọ + hỏa nghĩa thành phần: ngọ + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正午烈日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正午烈日。