午靈 wǔ líng · ngọ linh Hán Việt: ngọ linh · Pinyin: wǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 靈 (linh)Pinyinwǔ língHán Việtngọ linhCấu tạo午 + 靈 · ngọ + linh nghĩa thành phần: ngọ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗守丧之家于中午祭奠亡灵。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗守丧之家于中午祭奠亡灵。