午炮

wǔ pào ngọ pháo

Hán Việt: ngọ pháo · Pinyin: wǔ pào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (pháo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正午的號炮。作為時間的標準,供人校對時刻。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正午的号炮。旧时有的都市于每天正午鸣炮一响﹐作为定时的标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正午的号炮。旧时有的都市于每天正午鸣炮一响﹐作为定时的标准。

Eng

  • Cihui 午炮 ǔpào n. gun fired at noon