午牌

wǔ pái ngọ bài

Hán Việt: ngọ bài · Pinyin: wǔ pái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中午。《金瓶梅》第五五回:「一路看了些山明水秀,午牌時,打中火又行。」《文明小史》第二五回:「等到午牌時分,肚裡餓的耐不得,才看見有人把些演說桌椅向正廳裡搬了進來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭报正午的时牌。借指正午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭报正午的时牌。借指正午。

Eng

  • Cihui 午牌 ǔpái n. noontime (11 a.m. to 1 p.m.)