午獸 wǔ shòu · ngọ thú Hán Việt: ngọ thú · Pinyin: wǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 獸 (thú)Pinyinwǔ shòuHán Việtngọ thúCấu tạo午 + 獸 · ngọ + thú nghĩa thành phần: ngọ + thú