午茶 wǔ chá · ngọ trà Hán Việt: ngọ trà · Pinyin: wǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 茶 (trà)Pinyinwǔ cháHán Việtngọ tràCấu tạo午 + 茶 · ngọ + trà nghĩa thành phần: ngọ + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 午饭后的茶水; 指欧美人习惯在傍晩时吃的茶点。Tân Hoa Tự Điển 1.午饭后的茶水。 2.指欧美人习惯在傍晩时吃的茶点。