午衙 wǔ yá · ngọ nha Hán Việt: ngọ nha · Pinyin: wǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 衙 (nha)Pinyinwǔ yáHán Việtngọ nhaCấu tạo午 + 衙 · ngọ + nha nghĩa thành phần: ngọ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 午时官吏集于衙门,排班参见上司。亦用以形容午间群蜂飞集蜂房之状。Tân Hoa Tự Điển 1.午时官吏集于衙门,排班参见上司。亦用以形容午间群蜂飞集蜂房之状。