午覺

wǔ jiào ngọ giác

Hán Việt: ngọ giác · Pinyin: wǔ jiào

Tổng quan

ngủ trưa | giấc ngủ chiều ngủ trưa; nghỉ trưa。午飯後短時間的睡眠。 睡午覺。 ngủ trưa.

Cấu tạo: (ngọ) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ trưa | giấc ngủ chiều ngủ trưa; nghỉ trưa。午飯後短時間的睡眠。 睡午覺。 ngủ trưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 午間小睡。如:「吃完中飯後,他習慣睡午覺補充體力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午睡。

Eng

  • CC-CEDICT siesta|afternoon nap
  • Cihui siesta; afternoon nap